Bản dịch của từ 䟗 trong tiếng Việt
䟗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | N/A | N/A | N/A |
䟗 (Động từ)
【shì】
01
Đứng lâu, tích tụ dần như nước đọng lâu ngày (giúp nhớ: 'thất' như đứng yên một chỗ lâu dài)
立。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tích tụ, gom góp lại (như tiền bạc, kinh nghiệm)
积聚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
