Bản dịch của từ 䟗 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

(Động từ)

shì
01

Đứng lâu, tích tụ dần như nước đọng lâu ngày (giúp nhớ: 'thất' như đứng yên một chỗ lâu dài)

立。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tích tụ, gom góp lại (như tiền bạc, kinh nghiệm)

积聚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䟗
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,氏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép