Bản dịch của từ 䟛 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

(Trạng từ)

01

Đi nhanh như gió, vội vã bước đi (như người đang vội đến chỗ hẹn).

急行貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䟛
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
䢌, 𧺡
Hình thái radical:
⿰,𧾷,巿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép