Bản dịch của từ 䟜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chấn thương ở chân, vết thương làm đau bước đi (nhớ đến 'nạ' như vết thương khiến bạn phải nặng nề bước chân).

足伤。

Ví dụ
02

Dáng đi, cách bước chân (như cách 'nạ' thể hiện dáng đi đặc trưng).

行貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䟜
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠ】
Các biến thể:
𢓇
Hình thái radical:
⿰,𧾷,內
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép