Bản dịch của từ 䟞 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊN/AN/AN/A

(Động từ)

chú
01

Do dự, chần chừ như bước đi không vững (giống như từ 'chự' trong tiếng Việt)

同“蹰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như từ 'đạp' (chân) trong tiếng Việt, chỉ hành động bước đi không chắc chắn

同“跢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䟞
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
蹰, 躕
Hình thái radical:
⿰,𧾷,少
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一乚丿丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép