Bản dịch của từ 䟠 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

(Động từ)

yuè
01

Nhanh nhẹn, vượt qua (giống chữ , dễ nhớ như ‘việt dã’ chạy nhanh vượt chướng ngại)

同“越”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chạy nhanh, chạy gấp (như chạy ‘việt’ qua đường)

疾走。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䟠
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Các biến thể:
𨃂, 越
Hình thái radical:
⿰,𧾷,戉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一乚乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép