Bản dịch của từ 䟡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

N/AN/AN/A

(Danh từ)

zhī
01

Giống như '', nghĩa là chai chân hoặc chai tay do đi lại hoặc làm việc nhiều (nhớ câu 'chân chai như chân đi bộ')

同“胝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䟡
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
𨀇, 𧿠, 𧿟, 胝
Hình thái radical:
⿰,𧾷,氐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép