Bản dịch của từ 䟣 trong tiếng Việt
䟣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chù | ㄔㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䟣 (Danh từ)
【chù】
01
〔~踢〕truyền thuyết về loài quái thú hai đầu, hình ảnh kỳ dị dễ nhớ như con quái vật trong truyện cổ tích Việt Nam.
〔~踢〕传说中一种长有两个头的怪兽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dấu vết của thú, như dấu chân thú để lại trên đất, giúp ta hình dung về sự hiện diện của loài vật.
兽迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
