Bản dịch của từ 䟣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

chù
01

〔~〕truyền thuyết về loài quái thú hai đầu, hình ảnh kỳ dị dễ nhớ như con quái vật trong truyện cổ tích Việt Nam.

〔~踢〕传说中一种长有两个头的怪兽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dấu vết của thú, như dấu chân thú để lại trên đất, giúp ta hình dung về sự hiện diện của loài vật.

兽迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䟣
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【XÚC】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,朮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丨丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép