Bản dịch của từ 䟦 trong tiếng Việt
䟦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bá | ㄅㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
䟦 (Động từ)
【bá】
01
Cùng nghĩa với '跋', chỉ việc đi bộ, hành trình hoặc gót chân (như gót giày bát bước).
同“跋”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bá】【ㄅㄚˊ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 跋
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,叐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一丿一丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
胈
抜
犮
軷
鼥
叐
㧊
菝
跋
茇
妭
炦
脖
鵓
鲌
㙸
馛
苩
侼
䥬
襏
䢌
愽
榑
騵
茒
榞
圆
䳒
㛪
猨
鶰
鼋
䝠
傆
鎱
䟻
䠥
跫
蹆
蹊
䠏
踸
趽
䠨
踤
䠋
䟨
甯
煮
㟪
䊁
䙽
尌
媞
傚
㑵
鄒
椎
椨
