Bản dịch của từ 䟬 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiù

ㄑㄧㄡˋN/AN/AN/A

(Động từ)

qiù
01

Di chuyển từng bước, đi bộ nhẹ nhàng như gió thoảng (nhớ câu 'cữu cữu' như tiếng bước chân đều đều).

〔䟬䟬〕行貌。《集韻•宥韻》:“䟬,䟬䟬,行皃。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䟬
Bính âm:
【qiù】【ㄑㄧㄡˋ】【CỮU】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,丘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép