Bản dịch của từ 䟮 trong tiếng Việt
䟮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
䟮 (Động từ)
【fú】
01
Cách đi bò bằng tay chân, như con rùa bò trên mặt đất (giúp nhớ: 'phù' như bò phù trên đất).
行貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cúi người, co chân tay sát mặt đất, như đang trốn hay bò lùi.
弯曲手脚伏地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
