Bản dịch của từ 䟲 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Còng

ㄘㄨㄥˋN/AN/AN/A

(Động từ)

còng
01

〈phương ngữ〉bị ngã, té ngã (giống như bị 'còng' chân nên ngã)

〈方〉跌交;吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈phương ngữ〉chạy loạn xạ, như con ong vỡ tổ (dễ nhớ vì 'còng' nghe giống 'chạy còng cọc')

〈方〉乱撞;吴语。

Ví dụ
03

〈phương ngữ〉móc túi, ăn cắp vặt (như kẻ cắp lén lút)

〈方〉扒窃。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䟲
Bính âm:
【còng】【ㄘㄨㄥˋ】【TÙNG】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丶一乚丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép