Bản dịch của từ 䟴 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋN/AN/AN/A

(Động từ)

zhèn
01

Rung chuyển, chấn động như tiếng sấm hay động đất (nhớ đến từ 'chấn động' trong tiếng Việt)

震动。《説文•足部》:“䟴,動也。”段玉裁注:“與《口部》唇、《雨部》震、《手部》振,音義略同。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䟴
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
振, 蜄, 震, 𢼧
Hình thái radical:
⿰,𧾷,辰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丿一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép