Bản dịch của từ 䟶 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuò

ㄘㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Động từ)

cuò
01

(như ) ngồi xổm, ngồi co; thất bại, gặp trở ngại, chán nản (nhớ câu 'tỏa chân xuống đất' để ngồi xổm)

[𨇽~]挫折;失意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sai sót, sơ suất, lơ đễnh (như khi làm việc bị 'tỏa ý' mất tập trung)

闪失,疏忽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䟶
Bính âm:
【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【TỎA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𧾷,坐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿丶丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép