Bản dịch của từ 䟼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Dấu chân, vết tích để lại khi đi lại (giống như 'vũ' trong từ 'vũ khí' nhưng ở đây là dấu chân).

同“武”。足迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䟼
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
躌, 𨅐, 𨖴, 武
Hình thái radical:
⿰,𧾷,武
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép