Bản dịch của từ 䟿 trong tiếng Việt
䟿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䟿 (Tính từ)
【lù】
01
Kính cẩn, lễ phép như người con hiếu thảo (giúp nhớ: 'lục' nghe gần giống 'lễ' trong lễ phép).
恭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dáng đi, nét điệu bộ khi di chuyển (giúp nhớ: 'lục' như dáng đi uy nghiêm).
行貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
