Bản dịch của từ 䠅 trong tiếng Việt
䠅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄩㄣ | N/A | N/A | N/A |
䠅 (Tính từ)
【】
01
Da tay, chân bị nứt nẻ do lạnh (nhớ câu 'quân da nứt nẻ')
同“皲”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 𨁉
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,囷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一丨乚丿一丨丿丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捆
㩲
壼
㕎
祵
閫
阃
裍
稛
稇
悃
梱
䌈
鞳
拓
鎑
䎓
䓠
濌
蹋
嚺
䵬
㳫
粏
跼
䠔
踆
趷
跩
跮
蹪
跀
䠢
趴
䟧
䠖
𠙫
憪
㗴
鄷
槱
㷮
㩐
億
冪
錓
圚
䛲
