Bản dịch của từ 䠆 trong tiếng Việt
䠆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháng | ㄔㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
䠆 (Động từ)
【cháng】
01
(〔~~〕quỳ lạy) Hành động quỳ xuống, khấu đầu thể hiện sự tôn kính hoặc cầu xin (như trong lễ nghi truyền thống Việt Nam).
〔~~〕跪拜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cháng】【ㄔㄤˊ】【SƯỜNG】
- Các biến thể:
- 𨅝, 𫏃
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,長
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一丨一一一一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䗅
塲
嫦
鱨
㦂
尝
㙊
嚐
萇
腸
嘗
瓺
䟟
蹠
䟴
䠖
蹤
躓
跊
踜
踌
踼
跏
蹷
䰷
邁
蕂
憤
嬊
駗
螀
輪
䌃
㗴
龉
䟾
