Bản dịch của từ 䠊 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋN/AN/AN/A

(Động từ)

fèi
01

Cắt đứt chân (hình phạt cổ xưa trong năm hình phạt) như bị 'phế' bỏ khả năng đi lại

同“剕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䠊
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𧾷,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép