Bản dịch của từ 䠋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Phần dưới to, hình dáng giống cái chuông (nhớ đến hình cái chuông lớn ở đình làng), chỉ phần mông hoặc xương chậu; trong tiếng Quảng Đông còn có nghĩa là đi loạng choạng.

下部大而像钟的形体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ phần đùi, bắp đùi.

同“髀”。股,大腿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䠋
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Các biến thể:
卑, 髀
Hình thái radical:
⿰,𧾷,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿丨乚一一丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép