Bản dịch của từ 䠍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiá
01

Nơi đặt chân, chỗ giẫm lên (như giày dép, bước chân). Dễ nhớ như 'hạ' là chân dưới, nơi ta đặt chân xuống đất.

足所履。

Ví dụ
02

Dưới chân, chỗ chân đứng (ví dụ: dưới chân núi).

脚下。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䠍
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠ】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一乚一丨一一乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép