Bản dịch của từ 䠒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔~〕xưng lễ quỳ gối kiểu dân tộc thiểu số xưa, như một cách cúi đầu tỏ lòng thành kính (giống như người Việt quỳ lạy ông bà tổ tiên).

〔~跪〕古代少数民族一种曲膝礼节。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䠒
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,胡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丨丨乚一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép