Bản dịch của từ 䠓 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡN/AN/AN/A

(Động từ)

qiū
01

Giống chữ '', chỉ dáng đi, bò bằng tay và đầu gối (như trẻ con tập bò).

同“趥”,行貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䠓
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【CÂU】
Các biến thể:
趥, 蹙
Hình thái radical:
⿰,𧾷,酋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丶丿一丨乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép