Bản dịch của từ 䠘 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Ngẫu nhiên, đôi, cặp (như một cặp đôi).

偶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chân què, chỉ người hoặc vật chỉ có một chân hoặc bị khập khiễng (như người bị què chân).

踦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䠘
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【BÍCH】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,𣬉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿丨乚丿丶一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép