ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䠘
Bảng phân tích âm vị 䠘
Pì
Ngẫu nhiên, đôi, cặp (như một cặp đôi).
偶。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chân què, chỉ người hoặc vật chỉ có một chân hoặc bị khập khiễng (như người bị què chân).
踦。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép