Bản dịch của từ 䠙 trong tiếng Việt
䠙
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páng | ㄆㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
䠙 (Trạng từ)
【páng】
01
Xem chữ '踉' (cảm giác vội vã, hấp tấp như bước đi loạng choạng).
见“踉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 𨁳
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,旁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一丶一丶丿丶乚丶一乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞁
勃
昁
䋳
郥
梖
碚
㼎
狽
备
犕
㔨
篣
庬
徬
㥬
趽
舽
䅭
龎
龐
螃
彷
尨
麃
䛌
鞄
庖
炰
烰
刨
匏
䩝
狍
㚿
咆
躊
躙
䟙
䠅
跶
踎
跪
踧
躚
蹑
跅
䟯
繄
䃟
蟀
𠐙
䫚
穟
䨂
檥
蹥
鎪
䗰
蹕
