Bản dịch của từ 䠚 trong tiếng Việt
䠚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wà | ㄨㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
䠚 (Động từ)
【wà】
01
〔~蹃(rè)〕dậm mạnh xuống đất, bước đi khó khăn như bị què, hoặc cọ xát; di chuyển dọc theo mép (giúp nhớ: 'oát' như tiếng dậm chân mạnh)
〔~蹃(rè)〕踏地用力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〔~蹃(nà)〕hình ảnh trẻ nhỏ mới tập đi, bước đi chập chững (giúp nhớ: 'oát' gợi hình ảnh bé mới biết đi)
〔~蹃(nà)〕小孩刚学会走路的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
