Bản dịch của từ 䠛 trong tiếng Việt
䠛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
䠛 (Động từ)
【yáo】
01
Nhảy lên, bật cao như con dao (dao = nhảy)
跳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,䍃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一丿乚丶丶丿一一丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
踋
脚
鉸
摷
㿟
𠕧
敫
䚩
暞
狡
皦
燞
𠏕
肖
歗
俲
誟
㔅
効
嘋
䕧
㗛
䒁
傚
揺
烑
愮
鳐
㑸
䬙
匋
鎐
㑾
殽
瑤
銚
䟵
䟜
蹞
距
䟾
䠏
踙
䟘
䠌
蹍
踆
䠮
瀞
䃡
㘆
䳌
曐
氋
㩛
㔤
賹
瞶
邈
瞳
