Bản dịch của từ 䠟 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Động từ)

dié
01

Vấp ngã, bị vướng chân (như khi đi trên đường đá gập ghềnh)

~足。

Ví dụ
02

Bước đi từng bước nhỏ, nhẹ nhàng như đi bộ thong thả

小步。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䠟
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
𨄌, 𨄧
Hình thái radical:
⿱,執,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丿一一丨丿乚丶丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép