Bản dịch của từ 䠡 trong tiếng Việt
䠡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chá | ㄔㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
䠡 (Động từ)
【chá】
01
Bước chân loạng choạng, ngã nhào (giống tiếng 'chá' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì liên quan đến bước chân)
跌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(phương ngữ) bị tắc nghẽn, bị bít lại (như đường ống bị 'chá' nghẽn)
〈方言〉堵塞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
