Bản dịch của từ 䠤 trong tiếng Việt
䠤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duǒ | ㄉㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
䠤 (Động từ)
【duǒ】
01
〔~~〕bé tập đi bước đi lảo đảo như chim đoả (tập đi chập chững, dễ ngã).
〔~~〕小孩走路的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐOẢ】
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,單
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一丨乚一丨乚一丨乚一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躱
㥩
軃
挆
㛊
朵
亸
䫂
鍺
垜
㛆
䒳
剁
挆
䩔
舵
柂
飿
媠
墮
沲
隓
憜
刴
蹽
踝
跫
蹺
䟧
趴
跤
躞
䠗
蹏
躋
踵
轕
難
襤
㬩
鯢
㶎
𠑖
嬾
蘍
鵱
儱
鞹
