Bản dịch của từ 䠩 trong tiếng Việt
䠩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䠩 (Động từ)
【guì】
01
Tiểu tiện nhẹ nhàng, như 'xả nước' (nhớ đến tiếng 'quải' như xả nước tiểu)
小溺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mệt mỏi, uể oải (cảm giác như vừa tiểu xong, nhẹ nhõm nhưng mệt)
疲倦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
