Bản dịch của từ 䠩 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Động từ)

guì
01

Tiểu tiện nhẹ nhàng, như 'xả nước' (nhớ đến tiếng 'quải' như xả nước tiểu)

小溺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mệt mỏi, uể oải (cảm giác như vừa tiểu xong, nhẹ nhõm nhưng mệt)

疲倦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䠩
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,歲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丨一丨一一丿一丨丿丿乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép