Bản dịch của từ 䠪 trong tiếng Việt
䠪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duàn | ㄉㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䠪 (Danh từ)
【duàn】
01
Đi nhanh, bước chân vội vã (như chạy đua)
行速。《玉篇•足部》:“䠪,行速也。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đi xa, hành trình dài (như bước chân đi xa)
行遠。《篇海類編•身體類•足部》:“䠪,行遠也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dấu chân, chỗ đã giẫm qua (nhớ như dấu chân trên cát)
踐處,足跡。也作“𨇰”。《説文•足部》:“䠪,踐處也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【duàn】【ㄉㄨㄢˋ】【ĐOẠN】
- Các biến thể:
- 躖, 𨇰, 𨇔
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,㡭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一乚乚丶乚乚丶一乚乚丶乚乚丶乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碫
簖
段
断
籪
緞
㱭
煅
塅
葮
毈
椴
跮
䠄
跡
蹢
蹱
蹟
踻
蹚
跬
躩
踥
跛
飈
辯
囆
霷
齜
鰷
䯣
顥
䭤
譺
續
颦
