Bản dịch của từ 䠬 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dèng

ㄉㄥˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

dèng
01

Mất ngủ, trằn trọc không ngủ được (giống như 'đằng đẵng' không yên)

失卧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cực điểm, tận cùng (như 'cực đỉnh')

极。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䠬
Bính âm:
【dèng】【ㄉㄥˋ】【ĐẰNG】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,鄧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一乚丶丿丿丶一丨乚一丶丿一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép