ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䠬
Bảng phân tích âm vị 䠬
Dèng
Mất ngủ, trằn trọc không ngủ được (giống như 'đằng đẵng' không yên)
失卧。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cực điểm, tận cùng (như 'cực đỉnh')
极。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép