Bản dịch của từ 䠯 trong tiếng Việt
䠯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
䠯 (Động từ)
【yù】
01
Leo lên, bước lên như leo núi hay trèo cầu thang (như câu 'dục thăng cao')
登。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đi trên, giẫm lên (như '履行' nghĩa là thực hiện, đi theo)
履。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nhổ lên, kéo lên (như nhổ cây, rút gốc)
拔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Thực hiện, tiến hành (như hành động, bước đi)
行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
- Các biến thể:
- 𨈅, 𨈋
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,龠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一丿丶一丨乚一丨乚一丨乚一丨乚一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跀
枂
軏
説
㜰
臒
说
黦
㰛
嬳
䆕
泧
路
䠡
䠘
跩
蹆
跖
蹇
蹅
跦
蹻
蹣
䠀
䴇
虉
讕
齵
讓
觀
讖
䲐
鱮
靄
㿚
蠹
