Bản dịch của từ 䠴 trong tiếng Việt
䠴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
䠴 (Tính từ)
【】
01
Giống chữ '竧', nghĩa là ngay ngắn, cân đối, đứng thẳng, thể hiện sự trang nghiêm, đúng mực (dễ nhớ như đứng thẳng như cái 'tịnh' trong 'tịnh tâm').
同“竧”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄐㄧㄥˋ】【TỊNH】
- Các biến thể:
- 竧, 軀
- Hình thái radical:
- ⿰,身,立
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 身
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一一丿丶一丶丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赾
笉
坅
㓎
锓
㾛
寑
鋟
昑
寖
㝲
梫
淾
㦩
濥
㱃
嶾
櫽
鈏
朄
檃
引
䇙
𠃊
軫
駗
眕
袗
䴾
䪴
䫬
𠘱
竧
稹
疹
槙
躿
軃
䠲
軄
䡁
躻
䠸
䠾
軆
䠵
躹
躷
腚
䙾
猵
㲃
颏
㴤
䬤
㪙
萳
靰
焨
㟭
