Bản dịch của từ 䠶 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋN/AN/AN/A

(Động từ)

shè
01

Cùng nghĩa với '' (xạ), nghĩa là bắn, phóng ra, nhắm tới mục tiêu (như bắn cung, bắn súng). Hình ảnh dễ nhớ: '' như mũi tên bay thẳng tới đích, giống như 'xạ' trong 'xạ thủ'.

同“射”。《廣韻•禡韻》:“䠶,同射。”《楚辭•天問》:“何啓惟憂,而能拘是達,皆歸䠶𥷤,而無害厥躬。”王逸注:“䠶,一作射;𥷤,一作鞠。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䠶
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,身,矢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép