Bản dịch của từ 䠶 trong tiếng Việt
䠶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
䠶 (Động từ)
【shè】
01
Cùng nghĩa với '射' (xạ), nghĩa là bắn, phóng ra, nhắm tới mục tiêu (như bắn cung, bắn súng). Hình ảnh dễ nhớ: '䠶' như mũi tên bay thẳng tới đích, giống như 'xạ' trong 'xạ thủ'.
同“射”。《廣韻•禡韻》:“䠶,同射。”《楚辭•天問》:“何啓惟憂,而能拘是達,皆歸䠶𥷤,而無害厥躬。”王逸注:“䠶,一作射;𥷤,一作鞠。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
