Bản dịch của từ 䠹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hái

ㄏㄞˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

hái
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ phần xương cốt, như xương ống chân hay bộ xương; dễ nhớ như “hài cốt” (xương) trong tiếng Việt.

同“骸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䠹
Bính âm:
【hái】【ㄏㄞˊ】【HÀI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,身,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丶一乚丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép