Bản dịch của từ 䠽 trong tiếng Việt
䠽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hái | ㄏㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
䠽 (Danh từ)
【hái】
01
Chiều cao, vóc dáng người; thân cây cao lớn (nhớ câu: “hái cao như cây tre” để dễ nhớ)
[躴䠽]體長貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thân hình dài, cao ráo (dễ nhớ qua hình ảnh người dáng cao)
長身。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
