Bản dịch của từ 䠽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hái

ㄏㄞˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

hái
01

Chiều cao, vóc dáng người; thân cây cao lớn (nhớ câu: “hái cao như cây tre” để dễ nhớ)

[躴䠽]體長貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thân hình dài, cao ráo (dễ nhớ qua hình ảnh người dáng cao)

長身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䠽
Bính âm:
【hái】【ㄏㄞˊ】【HÁI】
Hình thái radical:
⿰,身,豈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丨乚丨一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép