Bản dịch của từ 䠾 trong tiếng Việt
䠾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䠾 (Động từ)
【shǎn】
01
Cú né nhanh như tia chớp, tránh né linh hoạt (giống như từ 'shǎn' trong tiếng Trung)
同“闪③”。躲闪。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shǎn】【ㄕㄢˇ】【THIỂN】
- Hình thái radical:
- ⿰,身,閃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 身
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一一丿丨乚一一丨乚一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨻
䛸
閄
闪
㺑
摻
㾆
㪎
㴸
陕
煔
覢
䱇
䄠
蟺
禪
饍
墡
儃
撣
㪨
潬
繕
樿
軈
䠿
䡀
䡁
軆
䠳
躱
躸
軀
躹
䠵
躴
濱
齢
穙
㬢
藊
臉
磹
㭀
䊢
觲
䶒
雚
