Bản dịch của từ 䡆 trong tiếng Việt
䡆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóng | ㄩㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䡆 (Động từ)
【yóng】
01
Hình ảnh xe cộ đang chạy, như xe kéo lăn bánh (dễ nhớ như 'dung' xe chạy)
车行进貌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yóng】【ㄩㄥˊ】【DUNG】
- Các biến thể:
- 䡥
- Hình thái radical:
- ⿰,車,公
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨丿丶乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬫
榕
瀜
䠜
鎔
駥
㭜
荣
㘇
螎
蝾
㝐
軵
坈
䩸
傇
宂
縙
氄
冗
䢇
㲝
䄧
䋴
轏
輠
轃
轣
輅
輨
軼
軑
轞
轈
䡋
軳
寁
萞
祴
徛
蚹
掅
族
隐
㴁
梁
陾
啟
