Bản dịch của từ 䡉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎng

ㄎㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

kǎng
01

〔~𨋕〕Tên một loại xe kéo truyền thống (như xe bò kéo).

〔~𨋕〕车名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䡉
Bính âm:
【kǎng】【ㄎㄤˇ】【KHÁNG】
Hình thái radical:
⿰,車,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丶一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép