Bản dịch của từ 䡐 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Động từ)

tuó
01

Xe chạy nhanh như gió, lao vút qua (như xe ngựa thoắt chạy)

車疾馳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên gọi của một loại xe quân sự cổ (xe binh)

兵車名。

Ví dụ
䡐
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【THOÁT】
Hình thái radical:
⿰,車,它
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丶丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép