Bản dịch của từ 䡒 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄜˋN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

01

Âm thanh xe cộ chạy rầm rập trên đường (âm thanh vang như tiếng bánh xe lăn)

同“䡘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䡒
Bính âm:
【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép