Bản dịch của từ 䡔 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cản trở, gây trở ngại (như 'Ỷ lại' mà bị cản trở)

妨碍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đến, tới (chỉ sự đến nơi)

至。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䡔
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Các biến thể:
𨌋
Hình thái radical:
⿰,車,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép