ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䡘
Bảng phân tích âm vị 䡘
Tián
Âm thanh vang vọng của nhiều xe cộ chạy qua (giống tiếng 'tiến' đều đều của bánh xe).
〔~~〕许多车辆发出的声音。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép