ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䡚
Bảng phân tích âm vị 䡚
Mào
Phần móc của xe (giống móc câu trên xe)
车钩心。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dụng cụ bẫy chim thú, như cái bẫy để dụ hoặc bắt (nhớ câu 'mạo' giống 'mồi' để dụ chim)
引。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép