Bản dịch của từ 䡚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

mào
01

Phần móc của xe (giống móc câu trên xe)

车钩心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dụng cụ bẫy chim thú, như cái bẫy để dụ hoặc bắt (nhớ câu 'mạo' giống 'mồi' để dụ chim)

引。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䡚
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Các biến thể:
𨌓, 𨌊
Hình thái radical:
⿰,車,皃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿丨乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép