Bản dịch của từ 䡜 trong tiếng Việt
䡜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䡜 (Danh từ)
【lù】
01
Trục xe, phần trục giữa xe ngựa hoặc xe bò, giúp bánh xe quay trơn tru (giống như 'lục' trong bánh xe).
车轴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〔轓䡜〕Loại xe ba thùng, thường dùng để chở hàng hóa hoặc người.
〔轓~〕三箱车。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
