Bản dịch của từ 䡝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

yuān
01

Phần che phía sau của xe lớn (như xe ngựa chiến), giống như cái 'ván' đỡ phía sau xe, dễ nhớ như câu 'xe lớn có ván sau'.

大车后压。

Ví dụ
02

Xe quân dụng, xe binh sĩ dùng trong chiến tranh (nhớ như 'xe binh' là xe của lính).

兵车。

Ví dụ
䡝
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【OAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,宛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丶丶乚丿乚丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép