Bản dịch của từ 䡣 trong tiếng Việt
䡣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hūn | ㄏㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
䡣 (Danh từ)
【hūn】
01
Hai xe tránh nhau khi đi trên đường hẹp, giống như cách hai con ngựa tránh nhau khi kéo xe.
车相避。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thanh gỗ cong dùng để tròng vào cổ thú kéo xe, giống như cái yên ngựa giúp kéo xe dễ dàng hơn (giúp tránh va chạm khi kéo).
拉车时套在牲畜颈上的曲木。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
