Bản dịch của từ 䡤 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhú
01

Xe ngựa, phương tiện di chuyển thời xưa (nhớ đến 'trúc' như xe kéo)

车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cây trúc, loại cây gỗ thường gặp trong tự nhiên

同“槠”,树木名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䡤
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,者,車
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丨乚一一一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép