Bản dịch của từ 䡦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

sāng
01

Khoảng rỗng ở trục bánh xe, nơi bánh xe quay tròn (giúp nhớ: 'sang' bánh xe, trục rỗng để bánh xe 'sang' động)

车毂受轴的空腔。

Ví dụ
䡦
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Hình thái radical:
⿰,車,桑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨乚丶乚丶乚丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép